Công Lịch là một tên thường được dùng cho con trai, tên này được cấu tạo từ 2 chữ Công, Lịch. Trong đó, “Công” thường mang nghĩa công việc, sự làm ra hoặc thành tựu, thể hiện sự lao động và “Lịch” thường mang ý nghĩa lịch sử, thời gian, hay sự qua lại, trải nghiệm trong cuộc sống. Nhưng khi kết hợp lại thì ý nghĩa của Công Lịch sẽ là gì? Và tên này thuộc mệnh gì? Hãy cùng dattenhay.com luận giải chi tiết tên Công Lịch nhé.
Ý nghĩa tên Công Lịch
Tên “Công Lịch” có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó “Công” (功) thường được hiểu là công lao, thành tựu, sự nghiệp hoặc việc làm có ích cho xã hội. Khi dùng trong tên gọi, “Công” mang ý nghĩa cao quý, thể hiện được sự nỗ lực và cố gắng của bản thân trong việc tạo dựng sự nghiệp và đóng góp cho cộng đồng. Điều này cho thấy người mang tên “Công” thường có tính cách chăm chỉ, kiên định và sẵn sàng chịu khó để đạt được mục tiêu của mình.
Phần “Lịch” (历) thường có nghĩa là trải nghiệm, lịch sử, hoặc các giai đoạn khác nhau trong cuộc sống. Từ này cũng thường dùng để chỉ thời gian và sự trôi chảy của cuộc sống. Khi ghép lại, tên “Công Lịch” có thể được hiểu là danh tiếng hay những thành tựu đạt được trong suốt quá trình sống. Nó gợi lên hình ảnh của một người có trình độ hiểu biết sâu sắc, có kinh nghiệm quý báu, đã trải qua nhiều thăng trầm trong cuộc sống và có những đóng góp nhất định cho xã hội. Qua đó, tên “Công Lịch” không chỉ mang giá trị về mặt cá nhân, mà còn mang ý nghĩa cao đẹp về trách nhiệm xã hội và sự đóng góp cho cộng đồng.
Các tính cách đặc trưng của người mang tên “Công Lịch”:
Người mang tên “Công Lịch” thường có những đặc điểm nổi bật như:
– Chăm chỉ: Họ có sức lao động đáng nể, không ngại khó khăn và luôn nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu.
– Sáng tạo: Đặc điểm này thể hiện qua cách họ tìm ra những giải pháp độc đáo và mới mẻ cho các vấn đề mà họ gặp phải.
– Lý trí: Họ thường phân tích mọi việc một cách hợp lý và rõ ràng, thể hiện tính khách quan và kiềm chế cảm xúc.
– Kiên định: Trong hành trình chinh phục những đỉnh cao, họ không dễ dàng từ bỏ.
– Nhạy cảm về thời gian: Họ nhìn nhận rõ ràng giá trị của thời gian và trải nghiệm trong cuộc sống, do đó biết cách đầu tư thời gian một cách hiệu quả.
Khi đặt tên con là “Công Lịch” bố mẹ mong gửi gắm điều gì tới con:
Bố mẹ khi đặt tên “Công Lịch” cho con trai không những hy vọng con sẽ trở thành một người thành công mà còn muốn gửi gắm vào tâm hồn con những giá trị của sự nỗ lực, sáng tạo và kinh nghiệm. Họ mong con hiểu rằng thành công không đến từ may mắn mà do lao động miệt mài và sự tích lũy kiến thức qua thời gian. Tên “Công Lịch” như một lời nhắc về việc quan trọng của thời gian trong quá trình phát triển bản thân.
Các số chủ đạo phù hợp với tên “Công Lịch”:
Tên “Công Lịch” phù hợp với các số chủ đạo như số 1, số 5 và số 8.
– Số 1: Đại diện cho sự lãnh đạo và bản lĩnh, phù hợp với ý nghĩa “Công” trong việc hướng tới thành công và tự khẳng định bản thân.
– Số 5: Tượng trưng cho sự tự do, sáng tạo và linh hoạt, liên kết mạnh mẽ với tính cách sáng tạo của “Công Lịch.”
– Số 8: Kết nối với sự thịnh vượng và bền vững, rất phù hợp với ý nghĩa của “Lịch” gợi mở khả năng tích lũy trải nghiệm trong đời sống.

Khi tên “Công Lịch” kết hợp với các số chủ đạo như số 1, số 5 và số 8, chúng tạo ra một sự tương tác mạnh mẽ, hỗ trợ rất tốt cho việc phát triển toàn diện của cá nhân. Những số này khuyến khích tính cách tích cực, sự sáng tạo và khả năng lãnh đạo trong cuộc sống.
Tên “Công Lịch” có thuộc tính ngũ hành chính là gì?
Để xác định thuộc tính ngũ hành của tên “Công Lịch”, chúng ta cần phải luận giải ngũ hành chi tiết các chữ cấu tạo nên tên là chữ “Công” và “Lịch”. Rồi sau đó sẽ luận giải tổng quan về thuộc tính ngũ hành của tổng thể cái tên.
Tên “Công” trong Hán Việt có nghĩa là “công việc”, “đạt được”, hoặc “thành tựu”. Tùy vào ngữ cảnh, “Công” cũng có thể mang ý nghĩa về sự cống hiến, lòng trung thành hoặc sự nỗ lực trong công việc.
Về mặt ngũ hành, tên “Công” thuộc hành Thổ. Trong ngũ hành, các yếu tố có thể tương sinh (hỗ trợ) hoặc tương khắc (xung đột) với nhau, và Thổ có mối quan hệ tương sinh với Kim và Hỏa, cũng như tương khắc với Mộc.
Tên “Lịch” trong Hán Việt có nghĩa là “đầy đủ,” “trọn vẹn,” hoặc “thanh lịch.” Ngoài ra, từ “Lịch” cũng có thể ám chỉ đến thời gian, lịch sử. Về mặt ngũ hành, “Lịch” thuộc hành Mộc, do tên này thường liên quan đến sự sinh trưởng và phát triển, cũng như sự sáng tạo.
Trong ngũ hành thì hành Thổ và hành Mộc nằm trong mối quan hệ tương khắc (Mộc khắc Thổ). Tuy nhiên, việc xác định tên thuộc hành gì cần xem yếu tố chi phối mạnh hơn. Ở đây hành Mộc (Lịch) rõ ràng là chiếm ưu thế vì vừa là tên gọi chính, và cũng có nguồn năng lượng trấn áp hành Thổ (Công). Vậy tên này có tổng thể nghiêng về hành Mộc.

Hướng dẫn sử dụng tên Công Lịch để đặt tên cho con
Nếu bạn mong muốn sử dụng tên “Công Lịch” để đặt cho bé nhà bạn, thì bạn phải chú ý đến các yếu tố sau như tên dễ đọc, dễ nhớ, tên này có thực sự phù hợp với giới tính của bé. Và đặc biệt cần lưu ý ngày tháng năm sinh của bé để xác định số chủ đạo và mệnh ngũ hành của bé xem có phù hợp với tên này hay không?
Nếu con có số chủ đạo là 1 , 5 hoặc 8 thì tên “Công Lịch” là một lựa chọn tốt
Khi tên “Công Lịch” hoàn toàn phù hợp với số chủ đạo của ngày sinh, điều này sẽ tạo nên một sự kết nối mạnh mẽ, giúp con cái hòa hợp الذات với tính cách và sứ mệnh đời sống của mình. Sự mạng mẽ giữa tên gọi và các yếu tố số học giúp trẻ cảm thấy tự tin hơn vào bản thân, khơi dậy tiềm năng bên trong, từ đó dễ dàng gặt hái thành công và hạnh phúc trong cuộc sống. Điều này không chỉ hỗ trợ cho sự trưởng thành của trẻ mà còn giúp các bậc phụ huynh yên tâm hơn về con đường phía trước của con trai mình.
Con có mệnh Mộc và Hỏa sẽ rất tốt nếu đặt tên là “Công Lịch”
Nếu gia đình sinh con mệnh Mộc, thì tên “Công Lịch” hoàn toàn phù hợp. Bởi vì với thuộc tính Mộc, tên sẽ giúp con cái phát triển mạnh mẽ và nhận được sự ủng hộ từ các yếu tố trong trường khí xung quanh. Hơn nữa, nếu sinh con mệnh Hỏa, tên “Công Lịch” cũng có thể có lợi, bởi vì Mộc sinh Hỏa, tức là năng lượng của mộc sẽ giúp cho yếu tố Hỏa của con cái phát triển hơn nữa.
Khi đặt tên “Công Lịch” cho trẻ nếu sinh mệnh Mộc hoặc Hỏa, có thể hiểu rằng cha mẹ mong muốn mang lại sự nhẹ nhàng, tươi vui, cùng với sự phát triển bền vững trong cuộc sống cho con cái. Điều này cũng giúp cân bằng các yếu tố ngũ hành, tạo ra môi trường sống tốt đẹp và an lành cho con.
Gợi ý các tên tiếng Anh hay cho con tên là “Công Lịch”
STT | Tên Tiếng Anh | Ý Nghĩa |
---|---|---|
1 | Robert
/ˈrɒbərt/ (Rố-bơt)
|
Tên Robert thường được coi là mạnh mẽ, chững chạc và có uy tín. Nó phù hợp với cả nam và nữ, nhưng thường được sử dụng nhiều hơn cho nam giới. |
2 | Michael
/ˈmaɪkəl/ (Mi-chael)
|
Michael thường được xem là một tên phổ biến cho cả nam và nữ. Những người mang tên này thường được mô tả là mạnh mẽ, quả cảm, và có tinh thần lãnh đạo. |
3 | William
/ˈwɪljəm/ (Wil-li-am)
|
Tên William có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ hai từ tiếng Pháp cổ will có nghĩa là ý chí, ý định và helm có nghĩa là bảo vệ, mũ bảo hộ. Do đó, William có thể được hiểu là người bảo vệ theo ý chí mạnh mẽ hoặc người có ý chí mạnh mẽ để bảo vệ. |
4 | Richard
/ˈrɪtʃərd/ (Ri-chát)
|
Tên này phù hợp với những người có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán và đôi khi cứng rắn. Nó thường được xem là tên thịnh hành và phổ biến trong cộng đồng doanh nhân và lãnh đạo. |
5 | Charles
/tʃɑrlz/ (Chát-lơs)
|
Charles là một tên gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ tên Carolus trong tiếng Latin, có nghĩa là người mạnh mẽ hoặc người đàn ông tự do. Tên này đã trở nên phổ biến trong nhiều nền văn hóa khác nhau. |
Tên “Công Lịch” tiếng Trung sẽ như thế nào?
Dưới đây là cách viết tên Công Lịch bằng tiếng Trung:
Tên tiếng Việt | Tên tiếng Trung | Phiên âm |
Công Lịch | 工 历 | Gōng Lì |
Ngoài ra, tên Công Lịch trong tiếng Trung còn có các nghĩa khác nhau:
Đệm:
- “工” Công (Gōng): Tượng trưng cho “Công việc” mang ý nghĩa Công sức, khéo léo, giỏi tay nghề
- “功” Công (Gōng): Tượng trưng cho “Công lao” mang ý nghĩa Công lao, công thần, thành tích, sự nghiệp, thành công
- “公” Công (Gōng): Tượng trưng cho “Công chính” mang ý nghĩa Công bình, công chính, công bằng, chính trực
- “攻” Công (Gōng): Tượng trưng cho “Tấn công” mang ý nghĩa Công kích, tiến công, tấn công
Tên:
- “历” Lịch (Lì): Đại diện cho “Trải qua” gợi lên ý nghĩa của Trải qua, kinh nghiệm, từng trải, trưởng thành, sâu sắc
Các tên đệm khác cùng tên “Lịch”
STT | Tên | Ý Nghĩa |
---|---|---|
1 | Văn Lịch | - Chữ "Văn" (文) mang ý nghĩa liên quan đến văn chương, tri thức, văn hóa. Nó thể hiện sự thông minh, sự hiểu biết sâu sắc và khả năng giao tiếp tốt. Người mang tên "Văn" thường được kỳ vọng trở thành người có học thức, có khả năng... [Xem thêm] |
2 | Đức Lịch | Tên "Đức Lịch" được cấu thành từ hai phần: "Đức" (德) và "Lịch" (历). Từ "Đức" trong tiếng Hán mang nghĩa là phẩm hạnh, đạo đức, hay tài đức, chỉ phẩm chất tốt đẹp của con người, được xã hội tôn trọng và ngưỡng mộ. Còn từ "Lịch" có nghĩa... [Xem thêm] |
3 | Quang Lịch | Tên "Quang Lịch" được cấu thành từ hai phần: "Quang" (光) và "Lịch" (历). Trong tiếng Hán, "Quang" nghĩa là ánh sáng, sự sáng sủa, biểu trưng cho trí tuệ, sự thông minh và tài năng. "Lịch" có nghĩa là kinh nghiệm, những bài học đã qua, cũng có thể... [Xem thêm] |
4 | Xuân Lịch | Ý nghĩa tên "Xuân Lịch" theo tiếng Hán Việt: Tên "Xuân Lịch" có thể được phân tích từ hai thành phần: "Xuân" (春) và "Lịch" (历). Từ "Xuân" mang nghĩa mùa xuân, biểu hiện cho sự tươi mới, sinh sôi, nảy nở. Nó gợi lên hình ảnh của sự khởi... [Xem thêm] |
5 | Thanh Lịch | Tên "Thanh Lịch" (清丽) có thể được hiểu là "trong sạch và thanh nhã". Trong đó, "Thanh" (清) mang ý nghĩa là trong trẻo, sạch sẽ, không có bụi bẩn, tượng trưng cho sự thuần khiết, sự giản dị và sự hòa bình. Còn "Lịch" (丽) có nghĩa là đẹp,... [Xem thêm] |
6 | Phạm Lịch | Tên "Phạm Lịch" bao gồm hai phần: "Phạm" (范) và "Lịch" (历). "Phạm" mang nghĩa là khuôn mẫu, quy định, thể hiện sự ổn định và củng cố cơ sở, đồng thời cũng có thể ám chỉ đến gia đình, dòng tộc. "Lịch" có nghĩa là lịch sử, thời gian,... |
Kết luận:
Qua những phân tích ở trên, mình nghĩ bạn cũng đã có được cái nhìn chi tiết về cái tên "Công Lịch", từ đó bạn sẽ hiểu rõ hơn về tên này và có những cách sử dụng hợp lý. Nếu như bạn vẫn đang phân vân các tên khác, đừng ngại tìm kiếm những tên đẹp khác nhé.