Ngân Hà là một tên thường được dùng cho con gái, tên này được cấu tạo từ 2 chữ Ngân, Hà. Trong đó, “Ngân” thường mang nghĩa bạc, tượng trưng cho sự thanh khiết, giá trị và sự tinh khiết và “Hà” thường mang ý nghĩa “sông”, biểu tượng cho dòng chảy, bình an và sự sống. Nhưng khi kết hợp lại thì ý nghĩa của Ngân Hà sẽ là gì? Và tên này thuộc mệnh gì? Hãy cùng dattenhay.com luận giải chi tiết tên Ngân Hà nhé.
Ý nghĩa tên Ngân Hà
Tên “Ngân Hà” được cấu thành từ hai từ Hán Việt. “Ngân” (銀) có nghĩa là bạc, đại diện cho sự quý giá, sang trọng và quý hiếm. Trong văn hóa Á Đông, bạc thường gợi lên hình ảnh của sự tài lộc và sự thanh khiết. Hơn nữa, bạc cũng thường liên quan đến sự tinh khiết và sự tỏa sáng, tạo cho tên “Ngân” một vẻ đẹp đầy thơ mộng.
Từ “Hà” (河) có nghĩa là con sông. Trong văn hóa Việt Nam và nhiều nền văn hóa khác, sông thường được coi là biểu tượng của sự sống, nguồn cung cấp nước và sự thịnh vượng. Sông chảy qua những vùng đất, nuôi dưỡng cả đời sống con người và sinh vật, do đó tạo nên sự kết nối giữa thiên nhiên và con người.
Ghép lại, tên “Ngân Hà” có thể được hiểu là “dòng sông bạc”, hay hình ảnh một dòng nước trong veo, quý giá, mang lại sự sống và sự thịnh vượng. Tên này không chỉ mang ý nghĩa về vẻ đẹp và sự quý giá của thiên nhiên mà còn thể hiện ước muốn về một cuộc sống giàu có, thịnh vượng và may mắn.
Các tính cách đặc trưng của người mang tên “Ngân Hà”:
Người con gái mang tên “Ngân Hà” thường được nhận diện với những đặc điểm nổi bật như tính cách nhẹ nhàng, tinh tế và lãng mạn. Họ thường nhạy cảm và có khả năng cảm nhận sâu sắc thế giới xung quanh. Sự hòa nhã, thân thiện và khả năng giao tiếp tốt giúp họ dễ dàng tạo được mối quan hệ với mọi người. Bên cạnh đó, với biểu tượng của dòng sông, cô gái tên “Ngân Hà” thường có tâm hồn tự do, yêu thích khám phá và không ngại đứng ra bảo vệ những gì mình tin tưởng. Họ thường có tính sáng tạo, yêu nghệ thuật và có thể thích hợp với nhiều lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống.
Khi đặt tên con là “Ngân Hà” bố mẹ mong gửi gắm điều gì tới con:
Bằng cách đặt tên “Ngân Hà,” bố mẹ thường mong gửi gắm cho con gái của mình những ước vọng về sự thành công, sự quý giá và sự độc đáo. Họ hy vọng con sẽ lớn lên trở thành một người tự tin, có thể tỏa sáng và vượt qua mọi thử thách. Tên này cũng mang ý nghĩa yêu thương và sự chăm sóc, thể hiện nguyện vọng rằng con sẽ luôn tìm thấy hạnh phúc và sự an yên trong cuộc sống. Ngoài ra, tên có chút hướng về thiên nhiên và sự hoà hợp với cuộc sống, họ mong rằng con gái sẽ giữ được trái tim thuần khiết và luôn ấm áp đối với mọi người.
Các số chủ đạo phù hợp với tên “Ngân Hà”:
Các số chủ đạo phù hợp với tên “Ngân Hà” thường là số 6 và số 9.
– Số 6: Số này liên quan đến sự hài hòa, tình yêu thương và gia đình. Người mang số 6 thường có khả năng tạo dựng mối quan hệ bền vững, chăm sóc cho những người xung quanh. Điều này rất tương thích với tính cách hòa nhã và nhạy cảm của người mang tên “Ngân Hà.”
– Số 9: Số này mang trong mình ý nghĩa của sự hi sinh, khám phá và sự phát triển cá nhân. Người cầm số 9 thường có khả năng lãnh đạo, sáng tạo và truyền cảm hứng cho người khác, rất phù hợp với tâm hồn tự do và sự nhạy bén trong tư duy của một “Ngân Hà.”
Như vậy, tên “Ngân Hà” sẽ có sự cộng hưởng tốt đẹp với các số chủ đạo này, hỗ trợ cho sự phát triển và chiều sâu tính cách của cô gái.

Các số chủ đạo 6 và 9 không chỉ tương thích với cá tính mà còn giúp phát triển các giá trị mà tên gọi này mang ý nghĩa. Nếu số chủ đạo của người sinh ra phù hợp với tên gọi, điều này sẽ khiến họ có thể tận dụng tối đa các thế mạnh bản thân, đồng thời hướng tới những ước mơ và mục tiêu trong cuộc sống một cách trôi chảy hơn.
Tên “Ngân Hà” có thuộc tính ngũ hành chính là gì?
Để xác định thuộc tính ngũ hành của tên “Ngân Hà”, chúng ta cần phải luận giải ngũ hành chi tiết các chữ cấu tạo nên tên là chữ “Ngân” và “Hà”. Rồi sau đó sẽ luận giải tổng quan về thuộc tính ngũ hành của tổng thể cái tên.
Tên “Ngân” trong Hán Việt có nghĩa là “bạc” hoặc “tiền bạc”, thường biểu trưng cho sự giàu có, sung túc. Về ngũ hành, “Ngân” thuộc hành Kim. Trong ngũ hành, Kim thường đại diện cho của cải, sự sang trọng và sự cứng cáp.
Tên “Hà” trong Hán Việt có nghĩa là “sông”. Tên này thường được sử dụng để chỉ một dòng sông, tượng trưng cho sự mát mẻ, thanh bình và đồng thời thể hiện sự mềm mại trong tính cách.
Trong ngũ hành, “Hà” thuộc hành Thủy, vì sông là một nguồn nước lớn. Hành Thủy có những đặc điểm như linh hoạt, uyển chuyển và khả năng thích ứng tốt.
Trong ngũ hành thì Hành Kim và hành Thủy được gọi là tương sinh (Kim sinh Thủy). Do đó ta có thể thấy đây là một cái tên rõ nghĩa, chữ lót Ngân bổ xung ý nghĩa cho tên chính là Hà, tạo nên mối quan hệ tương sinh là Kim sinh Thủy. Tên này sẽ có tổng thể nghiêng hẳn về hành Thủy.

Hướng dẫn sử dụng tên Ngân Hà để đặt tên cho con
Nếu bạn mong muốn sử dụng tên “Ngân Hà” để đặt cho bé nhà bạn, thì bạn phải chú ý đến các yếu tố sau như tên dễ đọc, dễ nhớ, tên này có thực sự phù hợp với giới tính của bé. Và đặc biệt cần lưu ý ngày tháng năm sinh của bé để xác định số chủ đạo và mệnh ngũ hành của bé xem có phù hợp với tên này hay không?
Nếu con có số chủ đạo là 6 hoặc 9 thì tên “Ngân Hà” là một lựa chọn tốt
Nếu đặt tên con là “Ngân Hà” và ngày sinh của bé tương ứng với các số chủ đạo 6 hoặc 9, điều này sẽ mang lại sự hài hòa trong cuộc sống của cô gái. Việc này không chỉ giúp củng cố bản sắc cá nhân mà còn tạo cơ hội để cô có thể khai thác tối đa năng lực riêng của mình. Hai số chủ đạo này sẽ thúc đẩy sự phát triển cá nhân, mở ra cơ hội cho các mối quan hệ xã hội và giúp cô gái luôn ở trong trạng thái tích cực đối với bản thân và thế giới xung quanh. Nhìn chung, sự kết hợp này sẽ tạo nên một cuộc sống đầy đủ ý nghĩa và hạnh phúc cho người con gái mang tên “Ngân Hà.”
Con có mệnh Thủy và Mộc sẽ rất tốt nếu đặt tên là “Ngân Hà”
Khi đặt tên “Ngân Hà”, đặc biệt phù hợp với những đứa trẻ thuộc mệnh Thủy, mệnh Mộc. Theo quy luật ngũ hành, Thủy sinh Mộc, điều này có nghĩa là nếu sinh con mệnh Mộc, tên “Ngân Hà” sẽ hỗ trợ đứa trẻ phát triển mạnh mẽ, tự tin và có khả năng tương tác tốt với môi trường xung quanh. Chẳng hạn, một em bé mệnh Mộc sẽ có khả năng phát triển tài năng nghệ thuật, giao tiếp tốt.
Ngoài ra, nếu bé thuộc mệnh Thủy, tên “Ngân Hà” cũng rất thích hợp bởi khi hai yếu tố Thủy được nuôi dưỡng và cộng hưởng lại với nhau, điều này có thể mang đến cho bé sự thông minh, lanh lợi và sức mạnh để vấn đấu trong cuộc sống.
Gợi ý các tên tiếng Anh hay cho con tên là “Ngân Hà”
STT | Tên Tiếng Anh | Ý Nghĩa |
---|---|---|
1 | Patricia
/pəˈtrɪʃə/ (Pát-ri-xa)
|
Tên Patricia có nguồn gốc từ tiếng Latinh Patricius, có nghĩa là người thuộc tộc quý tộc. Tên này xuất hiện từ thế kỷ thứ 16 và trở nên phổ biến ở châu Âu qua việc sử dụng của các vị thánh và vị hoàng đế. Tên Patricia thường được sử dụng cho phụ nữ và có ý nghĩa của sự cao quý, quý phái. |
2 | Emma
/ˈɛmə/ (Em-ma)
|
Tên này phù hợp với những người có tính cách nữ tính, dịu dàng, quý phái và sành điệu. Tên Emma thường được xem là phù hợp với cả nam lẫn nữ với hình ảnh một người hòa bình và tốt bụng. |
3 | Cynthia
/ˈsɪnθiə/ (Sin-thi-a)
|
Tên Cynthia thường liên kết với sự tinh tế, nữ tính và sự quý phái. Người mang tên này thường được xem là những người tinh thần mạnh mẽ, đẹp và sáng sủa. Tên này thích hợp cho cả nam và nữ, nhưng phổ biến hơn cho phái nữ. |
4 | Virginia | Tên Virginia xuất phát từ tiếng Latinh Virgo, có nghĩa là thuần khiết, trinh tiết. Tên này được đặt theo tên tiểu bang Virginia tại Hoa Kỳ, được đặt theo danh ông miêu tả là Nữ hoàng Elizabeth I của Anh, được biết đến là Nữ hoàng Virginia. Tên Virginia cũng còn được coi là kỷ niệm đến những nữ tuân thủ của thuần khiết. |
5 | Pamela | Tên này phù hợp với những người có tính cách tinh thần, nữ tính, lịch sự và quý phái. Nó thường được sử dụng cho người phụ nữ và thể hiện sự thanh lịch và tinh tế. |
Tên “Ngân Hà” tiếng Trung sẽ như thế nào?
Dưới đây là cách viết tên Ngân Hà bằng tiếng Trung:
Tên tiếng Việt | Tên tiếng Trung | Phiên âm |
Ngân Hà | 银 河 | Yín Hé |
Ngoài ra, tên Ngân Hà trong tiếng Trung còn có các nghĩa khác nhau:
Đệm:
- “银” Ngân (Yín): Tượng trưng cho “Bạc” mang ý nghĩa Bạc, tiền bạc, kim tiền, ngân lượng
- “訚” Ngân (Yín): Tượng trưng cho “Ôn hòa” mang ý nghĩa Từ tốn, ôn hòa, bình tĩnh
Tên:
- “河” Hà (Hé): Đại diện cho “Dòng sông” gợi lên ý nghĩa của Dòng sông, sông ngòi; ngân hà, hoàng hà
- “荷” Hà (Hạ): Đại diện cho “Bạc hà” gợi lên ý nghĩa của Bạc hà; gánh vác, tự đảm đang lấy, nhờ ơn
Các tên đệm khác cùng tên “Hà”
STT | Tên | Ý Nghĩa |
---|---|---|
1 | Thị Hà | Tên "Thị Hà" bao gồm chữ lót "Thị" (氏) và tên chính "Hà" (河). Trong văn hóa Hán Việt, "Thị" không mang ý nghĩa gì đặc biệt, mà chỉ đơn giản là chữ lót phổ biến dùng cho con gái. Tuy nhiên, chữ "Hà" có nghĩa là "sông," biểu trưng... [Xem thêm] |
2 | Kim Hà | Tên "Kim Hà" được cấu thành từ hai chữ "Kim" (金) và "Hà" (河). Trong tiếng Hán, "Kim" có nghĩa là vàng, tượng trưng cho sự quý giá, sự sang trọng và chiếu sáng. Các yếu tố liên quan đến "Kim" thường mang trong mình sự về quyền lực, thành... [Xem thêm] |
3 | Mỹ Hà | - Tên "Mỹ Hà" được phân tích theo nghĩa Hán Việt như sau: "Mỹ" (美) có nghĩa là đẹp, xinh đẹp, thanh tao, trong khi đó "Hà" (河) mang nghĩa là dòng sông. Khi ghép lại, tên "Mỹ Hà" biểu thị hình ảnh một dòng sông đẹp, hòa quyện sự... [Xem thêm] |
4 | Hồng Hà | Tên "Hồng Hà" được cấu thành từ hai chữ Hán: "Hồng" (红) có nghĩa là màu đỏ, biểu trưng cho sự sống động, tươi tắn và may mắn, còn "Hà" (河) mang nghĩa là dòng sông. Kết hợp lại, tên "Hồng Hà" thể hiện hình ảnh của một dòng sông... [Xem thêm] |
5 | Ngọc Hà | Tên "Ngọc Hà" trong tiếng Hán Việt được viết là 玉河. Trong đó, "Ngọc" (玉) có nghĩa là ngọc quý, biểu trưng cho vẻ đẹp, sự tinh khiết và giá trị. Còn "Hà" (河) nghĩa là dòng sông, tượng trưng cho sự chảy trôi, linh hoạt và sức sống. Kết... [Xem thêm] |
6 | Thu Hà | Ý nghĩa tên "Thu Hà": Tên "Thu Hà" (秋河) trong tiếng Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc. "Thu" (秋) nghĩa là mùa thu, một mùa của sự lắng đọng, tĩnh lặng và trữ tình, tượng trưng cho sự ngọt ngào, mộng mơ và thanh tao. Mùa thu cũng thường... [Xem thêm] |
7 | Bích Hà | Từ "Bích" (碧) trong tiếng Hán thường mang ý nghĩa của màu xanh ngọc, biểu tượng cho sự trong sáng, thanh khiết và kiên định. Nó cũng thể hiện sự tươi mát, sức sống và sự trẻ trung. "Hà" (河) nghĩa là dòng sông, một biểu tượng của sự biến... [Xem thêm] |
8 | Phương Hà | Tên "Phương Hà" có thể được phân tích thành hai phần: "Phương" (方) và "Hà" (河). Chữ "Phương" không chỉ mang nghĩa là phương hướng mà còn biểu trưng cho sự đẹp đẽ, hòa bình, niềm vui và sự thoải mái. Chữ "Hà" có nghĩa là dòng sông, tượng trưng... [Xem thêm] |
9 | Thanh Hà | Tên "Thanh Hà" (清河) mang ý nghĩa tươi sáng và trong sáng. "Thanh" (清) có nghĩa là trong sạch, thanh khiết, thể hiện cho sự thuần khiết và tinh khiết, còn "Hà" (河) có nghĩa là dòng sông, tượng trưng cho sự lưu thông, sự sống và nguồn nước. Kết... [Xem thêm] |
10 | Mai Hà | Tên "Mai Hà" được cấu thành từ hai chữ: "Mai" (梅) và "Hà" (河). Trong tiếng Hán, "Mai" có nghĩa là cây mai, biểu tượng của sự thanh cao, tinh khiết và bền bỉ, thể hiện sức sống mãnh liệt ngay cả trong thời tiết khó khăn của mùa đông,... [Xem thêm] |
Kết luận:
Qua những phân tích ở trên, mình nghĩ bạn cũng đã có được cái nhìn chi tiết về cái tên "Ngân Hà", từ đó bạn sẽ hiểu rõ hơn về tên này và có những cách sử dụng hợp lý. Nếu như bạn vẫn đang phân vân các tên khác, đừng ngại tìm kiếm những tên đẹp khác nhé.