Thế Thực là một tên thường được dùng cho con trai, tên này được cấu tạo từ 2 chữ Thế, Thực. Trong đó, “Thế” thường mang nghĩa thế giới, đời, thời đại, hoặc tình thế, cảnh ngộ trong cuộc sống và “Thực” thường mang ý nghĩa ăn, thực phẩm, mang ý nghĩa về sự nuôi sống và duy trì sức khỏe. Nhưng khi kết hợp lại thì ý nghĩa của Thế Thực sẽ là gì? Và tên này thuộc mệnh gì? Hãy cùng dattenhay.com luận giải chi tiết tên Thế Thực nhé.
Ý nghĩa tên Thế Thực
Tên “Thế Thực” là một tên tiếng Hán-Việt có hai thành phần chính: “Thế” và “Thực”. Trong đó, “Thế” (世) có nghĩa là thế giới, xã hội, hoặc thế hệ, thể hiện những yếu tố rộng lớn liên quan đến cuộc sống, sự tồn tại, và giá trị mà mỗi người có trong cộng đồng. “Thực” (實) có nghĩa là thực chất, sức sống, hoặc sự chân thật, chính xác. Khi kết hợp lại, “Thế Thực” mang ý nghĩa biểu tượng cho một con người có một vị trí vững chắc trong xã hội, với một cuộc sống chân thật, có giá trị cụ thể và đáng tin cậy. Điều này không chỉ phản ánh bản chất của cá nhân mà còn cả trách nhiệm và vai trò của họ trong gia đình và xã hội.
Tên “Thế Thực” cũng thể hiện tinh thần sống thực tế, không mơ mộng viển vông, mà luôn chú trọng vào những điều chân thành, bền vững trong cuộc sống. Nó có thể hình dung một người có ý thức trách nhiệm, là điểm tựa cho gia đình và bạn bè, và thường xuyên đóng góp tích cực cho cộng đồng.
Các tính cách đặc trưng của người mang tên “Thế Thực”:
Người mang tên “Thế Thực” thường thể hiện sự chín chắn và sâu sắc trong suy nghĩ. Họ là những người mơ mộng nhưng lại rất thực tế, thích khám phá và tìm hiểu những giá trị bên ngoài cuộc sống. Tính kiên nhẫn là một đặc điểm nổi bật của họ; họ không ngại khó khăn và luôn tìm cách chế ngự nó. Ngoài ra, họ cũng thường có tính cương quyết trong các quyết định, dám đứng lên bảo vệ quan niệm và lý tưởng của mình. Họ thường là chỗ dựa vững chắc cho người khác, được bạn bè và gia đình tin tưởng.
Khi đặt tên con là “Thế Thực” bố mẹ mong gửi gắm điều gì tới con:
Bố mẹ khi đặt tên “Thế Thực” mong muốn gửi gắm những phẩm chất như sự chân thật, ý thức trách nhiệm và khả năng khám phá bản thân cho con. Họ hy vọng rằng con trai của mình sẽ phát triển thành một người đàn ông có tâm huyết, sống chân thành và chính trực, không chỉ đối diện với bản thân mà còn với cả xã hội. Tên gọi này còn thể hiện mong muốn cho con luôn có cái nhìn rõ ràng về cuộc đời và không ngừng tìm kiếm những giá trị cốt lõi tốt đẹp.
Các số chủ đạo phù hợp với tên “Thế Thực”:
Các số chủ đạo phù hợp với tên “Thế Thực” có thể là số 3 và số 5. Số 3 thể hiện sự sáng tạo, giao tiếp và khát khao thể hiện bản thân, phù hợp với ý nghĩa của chữ “Thế” trong việc khám phá thế giới. Số 5 lại gắn liền với tính khám phá và phiêu lưu, là hành trình tìm kiếm thực tế của cuộc sống. Những người mang số chủ đạo này thường có năng lực lãnh đạo và sự độc lập, rất hợp với tên “Thế Thực”.

Việc chọn lựa số chủ đạo 3 hoặc 5 vừa hỗ trợ vừa tôn vinh ý nghĩa sâu xa của tên “Thế Thực”. Những con số này không chỉ mang đến cho con trai một nguồn năng lượng tích cực mà còn tạo ra một sự hòa hợp hoàn hảo với những giá trị mà tên gọi mang lại. Sự phối hợp giữa tên gọi và số chủ đạo sẽ giúp con trai có được một cái nhìn tích cực và sự tự tin hơn trong các mối quan hệ xã hội.
Tên “Thế Thực” có thuộc tính ngũ hành chính là gì?
Để xác định thuộc tính ngũ hành của tên “Thế Thực”, chúng ta cần phải luận giải ngũ hành chi tiết các chữ cấu tạo nên tên là chữ “Thế” và “Thực”. Rồi sau đó sẽ luận giải tổng quan về thuộc tính ngũ hành của tổng thể cái tên.
Tên “Thế” trong Hán Việt có nghĩa là “thế giới,” “thế gian,” hay “thế hệ.” Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này có thể thể hiện ý nghĩa liên quan đến môi trường sống, sự tồn tại, hay dòng thời gian của con người.
Về ngũ hành, “Thế” không được xác định rõ ràng thuộc hành nào, vì bản thân nó không mang ý nghĩa về ngũ hành cụ thể mà chủ yếu để chỉ khái niệm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể tìm thấy nghĩa rộng hơn trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý hay sự hiện diện, từ đó mà suy ra hành có thể liên quan thuộc Thổ hoặc Mộc trong một số lý giải nhất định.
Nếu bạn có thêm thông tin về tên của người mang tên “Thế,” việc phân tích hành có thể chính xác hơn.
Tên “Thực” trong Hán Việt có nghĩa là “ăn”, “thực phẩm” hoặc “nuôi dưỡng”. Trong ngữ cảnh phong thủy, “Thực” thường liên quan đến sự phong phú, đầy đủ và nuôi dưỡng cuộc sống.
Về ngũ hành, “Thực” thuộc hành Mộc. Trong ngũ hành, Mộc thường đại diện cho cây cối, sự sống và sự sinh trưởng, phát triển. Do đó, tên “Thực” có thể mang ý nghĩa tích cực liên quan đến sự sinh sôi và nuôi dưỡng.
Qua đó ta thấy, tên “Thế Thực” sẽ gồm 1 chữ “Thế” không có thuộc tính ngũ hành nào rõ ràng, còn “Thực” là mang thuộc tính ngũ hành cụ thể. Ta có kết luận: tên Thế Thực sẽ thuộc hành Mộc, tương sinh với hành Thủy và tương khắc với hành Kim.

Hướng dẫn sử dụng tên Thế Thực để đặt tên cho con
Nếu bạn mong muốn sử dụng tên “Thế Thực” để đặt cho bé nhà bạn, thì bạn phải chú ý đến các yếu tố sau như tên dễ đọc, dễ nhớ, tên này có thực sự phù hợp với giới tính của bé. Và đặc biệt cần lưu ý ngày tháng năm sinh của bé để xác định số chủ đạo và mệnh ngũ hành của bé xem có phù hợp với tên này hay không?
Nếu con có số chủ đạo là 3 hoặc 5 thì tên “Thế Thực” là một lựa chọn tốt
Khi tên “Thế Thực” phù hợp với số chủ đạo của ngày sinh, điều này sẽ tạo nên một sự hòa hợp vô cùng tuyệt vời trong cuộc sống của con. Họ sẽ có được sự phát triển mạnh mẽ trong cá tính cũng như khả năng xã hội, từng bước vươn lên trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình. Nếu các phẩm chất tích cực của tên gọi được hỗ trợ bởi năng lực của số chủ đạo, thì con trai sẽ có khả năng thành công trong cả công việc lẫn các mối quan hệ cá nhân, luôn giữ vững được sự chân thật và có trách nhiệm trong những gì mình làm. Sự hòa hợp này như là một bước đệm vững chắc cho hành trình phát triển của cuộc đời.
Con có mệnh Mộc và Hỏa sẽ rất tốt nếu đặt tên là “Thế Thực”
Nếu gia đình sinh con mệnh Mộc, thì tên “Thế Thực” hoàn toàn phù hợp. Bởi vì với thuộc tính Mộc, tên sẽ giúp con cái phát triển mạnh mẽ và nhận được sự ủng hộ từ các yếu tố trong trường khí xung quanh. Hơn nữa, nếu sinh con mệnh Hỏa, tên “Thế Thực” cũng có thể có lợi, bởi vì Mộc sinh Hỏa, tức là năng lượng của mộc sẽ giúp cho yếu tố Hỏa của con cái phát triển hơn nữa.
Khi đặt tên “Thế Thực” cho trẻ nếu sinh mệnh Mộc hoặc Hỏa, có thể hiểu rằng cha mẹ mong muốn mang lại sự nhẹ nhàng, tươi vui, cùng với sự phát triển bền vững trong cuộc sống cho con cái. Điều này cũng giúp cân bằng các yếu tố ngũ hành, tạo ra môi trường sống tốt đẹp và an lành cho con.
Gợi ý các tên tiếng Anh hay cho con tên là “Thế Thực”
STT | Tên Tiếng Anh | Ý Nghĩa |
---|---|---|
1 | John
/dʒɒn/ (John)
|
Tên này phù hợp với những người đặc trưng là trầm lặng, trí tuệ và chủ động. John thường được coi là người rất thông minh và có ánh sáng tư duy. Tên này dành cho cả nam và nữ. |
2 | Charles
/tʃɑrlz/ (Chát-lơs)
|
Tên Charles thường phù hợp với những người tự tin, có cá tính mạnh mẽ, thông minh và tinh thần lãnh đạo. Tên này thích hợp cho cả nam và nữ. |
3 | Matthew
/ˈmæθjuː/ (Mat-thew)
|
Tên Matthew thường liên kết với những người thông minh, chân thành, trách nhiệm và có khả năng lãnh đạo. Nó thích hợp cho cả nam và nữ. |
4 | Steven
/ˈstiː.vən/ (Sti-vơn)
|
Steven thường được liên kết với những người thông minh, sáng dạ và tự tin. Người mang tên này thường có khả năng lãnh đạo tốt và thích thách thức. Tuy nhiên, tên Steven phổ biến cho cả nam và nữ. |
5 | Jack
/dʒæk/ (Jắc)
|
Tên Jack thường liên kết với những người tự tin, thông minh và có tinh thần phiêu lưu. Nó phù hợp cho cả nam và nữ, nhưng thường được sử dụng nhiều hơn cho nam giới. |
Tên “Thế Thực” tiếng Trung sẽ như thế nào?
Dưới đây là cách viết tên Thế Thực bằng tiếng Trung:
Tên tiếng Việt | Tên tiếng Trung | Phiên âm |
Thế Thực | 世 实 | Shì Shí |
Ngoài ra, tên Thế Thực trong tiếng Trung còn có các nghĩa khác nhau:
Đệm:
- “世” Thế (Shì): Tượng trưng cho “Thế giới” mang ý nghĩa Thế giới, thế gian, thời đại, cuộc sống
Tên:
- “实” Thực (Shí): Đại diện cho “Thực tế” gợi lên ý nghĩa của Thực tế, chân thực, đáng tin cậy, rõ ràng
Các tên đệm khác cùng tên “Thực”
STT | Tên | Ý Nghĩa |
---|---|---|
1 | Trung Thực | Tên "Trung Thực" được cấu thành từ hai từ Hán Việt: "Trung" (忠) và "Thực" (實). "Trung" thể hiện lòng trung thành, sự tận tâm, ý nghĩa của việc giữ vững niềm tin và quyết tâm, âm hưởng truyền thống dân tộc đối với gia đình và tổ quốc. "Thực"... [Xem thêm] |
2 | Khắc Thực | - "Khắc" (剋): Chữ "Khắc" có nghĩa là "chiến thắng", "khắc phục", và "đánh bại". Từ này thường được dùng để diễn tả sức mạnh, khả năng vượt qua khó khăn. Nó thể hiện sự kiên cường và tinh thần vượt khó. - "Thực" (食): Chữ "Thực" có nghĩa là... |
3 | Thành Thực | - Tên "Thành Thực" có thể được hiểu là sự "thành thật" và "chân thực". Trong đó, "Thành" (成) mang nghĩa là thành công, hoàn thành, đạt được, trong khi "Thực" (實) có nghĩa là thật, chân thật. Kết hợp lại, tên này thể hiện mong muốn con trai có... [Xem thêm] |
4 | Thiên Thực | Tên "Thiên" (天) trong tiếng Hán có nghĩa là "trời", thể hiện sự rộng lớn, tự do và bao la, tượng trưng cho những ước mơ và khát vọng vươn xa. Trong khi đó, "Thực" (食) có nghĩa là "ăn", "nuôi dưỡng", biểu trưng cho sự sinh trưởng, sự sống,... [Xem thêm] |
Kết luận:
Qua những phân tích ở trên, mình nghĩ bạn cũng đã có được cái nhìn chi tiết về cái tên "Thế Thực", từ đó bạn sẽ hiểu rõ hơn về tên này và có những cách sử dụng hợp lý. Nếu như bạn vẫn đang phân vân các tên khác, đừng ngại tìm kiếm những tên đẹp khác nhé.