Tường Lê là một tên thường được dùng cho con gái, tên này được cấu tạo từ 2 chữ Tường, Lê. Trong đó, “Tường” thường mang nghĩa tường, bức tường, biểu tượng cho sự che chắn, bảo vệ và vững chắc và “Lê” thường mang ý nghĩa cây lê, biểu tượng cho sự thanh cao, nhã nhặn và bình yên. Nhưng khi kết hợp lại thì ý nghĩa của Tường Lê sẽ là gì? Và tên này thuộc mệnh gì? Hãy cùng dattenhay.com luận giải chi tiết tên Tường Lê nhé.
Ý nghĩa tên Tường Lê
Tên “Tường Lê” là một tên gọi mang đậm nét ý nghĩa văn hóa và giá trị triết lý trong truyền thống Việt Nam. Trong đó, “Tường” (龚) thường được hiểu là “tường thành”, “vững chắc” hoặc “an toàn”. Khi sử dụng trong tên, “Tường” không chỉ thể hiện ước vọng về sự vững bền, bền bỉ mà còn gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất tốt đẹp, sống có trách nhiệm và có thể mang lại sự bảo vệ cho gia đình và xã hội. Bên cạnh đó, từ “Lê” (李) thường có nghĩa là “hoa lê”, biểu trưng cho cái đẹp, sự thanh nhã và dịu dàng. Hoa lê nở vào mùa xuân, tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở và là biểu tượng tốt lành cho sự thịnh vượng trong cuộc sống. Khi kết hợp lại, tên “Tường Lê” có thể hiểu là một con người vững chắc, kiên trì, nhưng cũng đầy dịu dàng và thanh thoát, thể hiện sự hòa quyện giữa sức mạnh và sự mềm mại.
Các tính cách đặc trưng của người mang tên “Tường Lê”:
Người con gái mang tên “Tường Lê” thường có tính cách dịu dàng, nhẹ nhàng và tràn đầy năng lượng tích cực. Họ rất nhạy cảm với cảm xúc của người khác và luôn cố gắng tạo ra những điều tốt đẹp cho mọi người xung quanh. Bên cạnh đó, họ có sự nhạy bén trong việc nắm bắt tình hình và đưa ra những quyết định sáng suốt. Tình cảm và lòng nhân ái là điểm mạnh của họ, giúp họ dễ dàng kết bạn và duy trì các mối quan hệ xã hội.
Khi đặt tên con là “Tường Lê” bố mẹ mong gửi gắm điều gì tới con:
Bố mẹ khi đặt tên “Tường Lê” mong muốn gửi gắm hy vọng rằng con gái sẽ trưởng thành trong sự thịnh vượng, may mắn và ngọt ngào. Họ muốn con có thể mang lại niềm vui và hạnh phúc cho gia đình và cộng đồng, đồng thời phát triển một trái tim ấm áp, biết quan tâm và sẻ chia với mọi người. Tên gọi cũng thể hiện ước mong cho con gái sẽ trải qua một cuộc sống có nhiều điều tốt đẹp, gặp nhiều may mắn và thành công trong tương lai.
Các số chủ đạo phù hợp với tên “Tường Lê”:
Theo các quy tắc chọn số chủ đạo, những số như 2, 3 và 6 thường phù hợp với tên “Tường Lê”.
– Số 2: Thể hiện sự hòa hợp và hợp tác, phù hợp với tính cách dịu dàng, nhạy cảm và biết lắng nghe của “Tường Lê”. Những người có số này thường sống tôn trọng và yêu thương người khác.
– Số 3: Là số của sự sáng tạo và giao tiếp. “Tường Lê” với năng lượng tích cực sẽ không ngừng phát triển và truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
– Số 6: Tượng trưng cho tình yêu thương gia đình, trách nhiệm và sự chăm sóc. Đây là số chủ đạo rất hợp với ý nghĩa tên gọi, nơi “Tường Lê” hướng tới sự gắn bó và chăm sóc cộng đồng xung quanh.

Các số chủ đạo 2, 3, và 6 đều mang lại sức mạnh tích cực và hợp với tính cách của người mang tên “Tường Lê”. Điều này không chỉ giúp họ phát triển tối đa khả năng tự nhiên của mình mà còn đóng góp tích cực cho cộng đồng. Việc có số chủ đạo tương thích giúp tăng cường những phẩm chất tốt đẹp của tên gọi, tạo nền tảng vững chắc cho con trong tương lai.
Tên “Tường Lê” có thuộc tính ngũ hành chính là gì?
Để xác định thuộc tính ngũ hành của tên “Tường Lê”, chúng ta cần phải luận giải ngũ hành chi tiết các chữ cấu tạo nên tên là chữ “Tường” và “Lê”. Rồi sau đó sẽ luận giải tổng quan về thuộc tính ngũ hành của tổng thể cái tên.
Tên “Tường” trong Hán Việt thường có nghĩa là “tường” trong ngữ cảnh xây dựng, biểu thị sự vững chắc, bền bỉ. Ngoài ra, “Tường” còn có thể được hiểu là điều tốt đẹp, may mắn trong cuộc sống. Về mặt ngũ hành, “Tường” thuộc hành Thổ, vì các tên liên quan đến sự ổn định, vững chắc thường gắn liền với hành Thổ.
Tên “Lê” trong Hán Việt có nghĩa là “lê” (loại cây ăn trái) hoặc có thể liên quan đến các giá trị tượng trưng như sức sống bền bỉ, phát triển. Trong quan niệm ngũ hành, tên “Lê” thuộc hành Mộc, bởi vì cây trái thuộc về yếu tố thiên nhiên và cây cối nằm trong hành Mộc.
Trong ngũ hành thì hành Thổ và hành Mộc nằm trong mối quan hệ tương khắc (Mộc khắc Thổ). Tuy nhiên, việc xác định tên thuộc hành gì cần xem yếu tố chi phối mạnh hơn. Ở đây hành Mộc (Lê) rõ ràng là chiếm ưu thế vì vừa là tên gọi chính, và cũng có nguồn năng lượng trấn áp hành Thổ (Tường). Vậy tên này có tổng thể nghiêng về hành Mộc.

Hướng dẫn sử dụng tên Tường Lê để đặt tên cho con
Nếu bạn mong muốn sử dụng tên “Tường Lê” để đặt cho bé nhà bạn, thì bạn phải chú ý đến các yếu tố sau như tên dễ đọc, dễ nhớ, tên này có thực sự phù hợp với giới tính của bé. Và đặc biệt cần lưu ý ngày tháng năm sinh của bé để xác định số chủ đạo và mệnh ngũ hành của bé xem có phù hợp với tên này hay không?
Nếu con có số chủ đạo là 2 , 3 hoặc 6 thì tên “Tường Lê” là một lựa chọn tốt
Nếu bố mẹ đặt tên con là “Tường Lê” và số chủ đạo từ ngày sinh của bé cũng tương thích với những phẩm chất của tên gọi, điều này sẽ mang lại sự nhất quán và hài hòa trong cuộc sống của con. Sự kết hợp này không chỉ giúp “Tường Lê” phát huy tối đa những điểm mạnh của mình mà còn hỗ trợ cô bé trong việc vượt qua các thách thức trong cuộc sống. Họ có thể hiện thực hóa những ước mơ và mục tiêu của mình một cách hiệu quả hơn, trở thành nhân tố tích cực trong bất kỳ môi trường nào mà họ tham gia.
Tóm lại, việc đặt tên “Tường Lê” không chỉ là một món quà tinh thần từ bố mẹ mà còn là biểu hiện của niềm hy vọng và tình yêu thương, giúp con gái trở thành người mang lại giá trị tốt đẹp cho chính mình và cho mọi người.
Con có mệnh Mộc và Hỏa sẽ rất tốt nếu đặt tên là “Tường Lê”
Nếu gia đình sinh con mệnh Mộc, thì tên “Tường Lê” hoàn toàn phù hợp. Bởi vì với thuộc tính Mộc, tên sẽ giúp con cái phát triển mạnh mẽ và nhận được sự ủng hộ từ các yếu tố trong trường khí xung quanh. Hơn nữa, nếu sinh con mệnh Hỏa, tên “Tường Lê” cũng có thể có lợi, bởi vì Mộc sinh Hỏa, tức là năng lượng của mộc sẽ giúp cho yếu tố Hỏa của con cái phát triển hơn nữa.
Khi đặt tên “Tường Lê” cho trẻ nếu sinh mệnh Mộc hoặc Hỏa, có thể hiểu rằng cha mẹ mong muốn mang lại sự nhẹ nhàng, tươi vui, cùng với sự phát triển bền vững trong cuộc sống cho con cái. Điều này cũng giúp cân bằng các yếu tố ngũ hành, tạo ra môi trường sống tốt đẹp và an lành cho con.
Gợi ý các tên tiếng Anh hay cho con tên là “Tường Lê”
STT | Tên Tiếng Anh | Ý Nghĩa |
---|---|---|
1 | Patricia
/pəˈtrɪʃə/ (Pát-ri-xa)
|
Tên Patricia thường được liên kết với những người phụ nữ tinh tế, lịch lãm và có vẻ ngoài quý phái. Những người mang tên này thường được mô tả là thông minh, duyên dáng và quyết đoán. |
2 | Shirley | Tên này phù hợp với những người có tính cách nào? Và giới tính nào? Tên Shirley thường liên kết với những người phụ nữ tinh khôi, duyên dáng và quyến rũ. Nó phù hợp với cả giới tính nữ và nam, nhưng thường được sử dụng nhiều hơn cho phụ nữ. |
3 | Emily
/ˈɛməli/ (Em-i-ly)
|
Tên này thích hợp với những người có tính cách dịu dàng, tinh tế và lãng mạn. Emily thích hợp cho cả nam và nữ, nhưng thông thường được sử dụng cho phái nữ. |
4 | Lisa | Tên Lisa thường được liên kết với những người phụ nữ tinh tế, thông minh và quyết đoán. Những người mang tên Lisa thường có tính cách nhanh nhẹn, hướng ngoại và thích giao tiếp. |
5 | Michelle | Phù hợp với những người có tính cách nào? Và giới tính nào? Tên Michelle thường được liên kết với những người phụ nữ tinh tế, quyết đoán và đôi khi có tính nghệ sĩ. Nó cũng thích hợp với những người thích sự sang trọng và nữ tính. |
Tên “Tường Lê” tiếng Trung sẽ như thế nào?
Dưới đây là cách viết tên Tường Lê bằng tiếng Trung:
Tên tiếng Việt | Tên tiếng Trung | Phiên âm |
Tường Lê | 祥 黎 | Xiáng Lí |
Ngoài ra, tên Tường Lê trong tiếng Trung còn có các nghĩa khác nhau:
Đệm:
- “祥” Tường (Xiáng): Tượng trưng cho “Điềm lành” mang ý nghĩa Điềm tốt, điềm lành, cát lợi, tốt lành, phúc lành
- “详” Tường (Xiáng): Tượng trưng cho “Tường tận” mang ý nghĩa Rõ ràng, tường tận, kĩ lưỡng, tỉ mỉ
Tên:
- “黎” Lê (Lí): Đại diện cho “Bình minh” gợi lên ý nghĩa của Bình minh, tươi sáng, khởi đầu, mới mẻ
Các tên đệm khác cùng tên “Lê”
STT | Tên | Ý Nghĩa |
---|---|---|
1 | Hồng Lê | Tên "Hồng Lê" được cấu thành bởi hai chữ Hán là "Hồng" (红) và "Lê" (梨). "Hồng" mang nghĩa là màu đỏ, tượng trưng cho sự tươi sáng, may mắn, và sức sống mãnh liệt. Màu đỏ còn đại diện cho tình yêu, sự nhiệt thành và sự lạc quan.... [Xem thêm] |
2 | Bích Lê | Tên "Bích Lê" được cấu thành từ hai phần: "Bích" (碧) và "Lê" (黎). Chữ "Bích" thường mang ý nghĩa liên quan đến màu xanh ngọc bích, biểu trưng cho sự thanh khiết, quý phái và sự tươi mát. Đây là màu sắc gắn liền với thiên nhiên, sự sống... |
3 | Phương Lê | Tên "Phương Lê" có cấu trúc gồm hai phần: "Phương" (方) và "Lê" (梨). Từ "Phương" thường mang ý nghĩa là hướng, phương trời, hay cách thức (có thể hiểu một cách rộng rãi là sự hướng dẫn, chỉ đường). Đây là một cái tên cho thấy sự khôn ngoan... [Xem thêm] |
4 | Tiểu Lê | Ý nghĩa tên "Tiểu Lê": Tên "Tiểu Lê" (小丽) có thể được diễn giải như sau: "Tiểu" (小, nhỏ, bé) biểu thị sự dễ thương, thân thiết và độ tuổi trẻ trung, trong khi "Lê" (丽) mang nghĩa là xinh đẹp, duyên dáng. Kết hợp lại, tên "Tiểu Lê" có... [Xem thêm] |
5 | Mai Lê | Tên "Mai Lê" được cấu thành từ hai chữ "Mai" và "Lê". Trong tiếng Hán Việt, "Mai" (梅) có nghĩa là cây hoa mai, một biểu tượng cho sự thanh cao, kiên cường, và có thể nở rộ trong điều kiện khắc nghiệt, như mùa đông lạnh giá, điều này... [Xem thêm] |
6 | Kiều Lê | Ý nghĩa tên "Kiều Lê": Tên "Kiều Lê" có hai phần: "Kiều" (莊) và "Lê" (黎). Trong tiếng Hán, "Kiều" thường mang ý nghĩa chỉ vẻ đẹp thanh tú, tinh khiết, biểu trưng cho nét đẹp mềm mại, duyên dáng của người phụ nữ. Từ "Lê", ngoài cách đọc dân... [Xem thêm] |
7 | Diệu Lê | Tên "Diệu Lê" mang ý nghĩa sâu sắc trong tiếng Hán Việt. "Diệu" (妙) thường được hiểu là sự kỳ diệu, tinh tế, hoàn mỹ, ám chỉ đến những điều tốt đẹp, thanh tao và duyên dáng. Còn "Lê" (黎) trong tiếng Hán chỉ đến loài hoa lê, thường được... [Xem thêm] |
8 | Thảo Lê | Tên "Thảo Lê" mang ý nghĩa sâu sắc và đẹp đẽ. Từ "Thảo" (草) có nghĩa là cỏ, biểu tượng của sự sinh sôi, tươi sáng và bình dị, gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Trong khi đó, "Lê" (黎) thường được hiểu là màu đen của đất,... [Xem thêm] |
9 | Cẩm Lê | Tên "Cẩm Lê" được cấu thành từ hai phần: "Cẩm" (錦) và "Lê" (梨). Trong đó, "Cẩm" mang ý nghĩa là "gấm", một loại vải quý, thể hiện sự tinh tế, quý phái và sang trọng. Đồng thời, nó còn biểu trưng cho vẻ đẹp và sự lấp lánh. "Lê"... [Xem thêm] |
10 | Khánh Lê | Tên "Khánh Lê" được cấu thành từ hai chữ "Khánh" (庆) và "Lê" (黎). Chữ "Khánh" có nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc, mang đến sự an lành và phúc lộc. Còn "Lê" không chỉ đơn thuần là một họ phổ biến ở Việt Nam mà còn mang ý nghĩa... [Xem thêm] |
Kết luận:
Qua những phân tích ở trên, mình nghĩ bạn cũng đã có được cái nhìn chi tiết về cái tên "Tường Lê", từ đó bạn sẽ hiểu rõ hơn về tên này và có những cách sử dụng hợp lý. Nếu như bạn vẫn đang phân vân các tên khác, đừng ngại tìm kiếm những tên đẹp khác nhé.